1. | 1.009480 | Công nhận khu vực biển cấp Bộ | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Bộ | Cục Biển và hải đảo Việt Nam |
2. | 1.004520 | Gia hạn Quyết định giao khu vực biển | Quyết định số 424/QĐ-BTNMT | Cấp Bộ | Cục Biển và hải đảo Việt Nam |
3. | 1.004512 | Giao khu vực biển | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Bộ | Cục Biển và hải đảo Việt Nam |
4. | 1.004333 | Trả lại khu vực biển | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Bộ | Cục Biển và hải đảo Việt Nam |
5. | 2.001745 | Sửa đổi, bổ sung Quyết định giao khu vực biển | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Bộ | Cục Biển và hải đảo Việt Nam |
6. | 1.002048 | Gia hạn Giấy phép nhận chìm ở biển (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
7. | 1.002025 | Sửa đổi, bổ sung Giấy phép nhận chìm ở biển (cấp TW) | 1299/QĐBTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
8. | 1.001658 | Trả lại giấy phép nhận chìm (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
9. | 1.001631 | Cấp lại giấy phép nhận chìm (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
10. | 1.001373 | Khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển và hải đảo thông qua mạng điện tử (cấp TW) | Quyết định số 1524/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Trung tâm Thông tin, dữ liệu biển và hải đảo quốc gia - Cục Biển và Hải đảo Việt Nam |
11. | 1.001371 | Khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển và hải đảo thông qua phiếu yêu cầu hoặc văn bản yêu cầu (cấp TW) | Quyết định số 1524/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Trung tâm Thông tin, dữ liệu biển và hải đảo quốc gia - Cục Biển và Hải đảo Việt Nam |
12. | 1.000916 | Cấp phép nghiên cứu | Quyết định số | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp |
| | khoa học trong vùng biển Việt Nam (cấp TW) | 1299/QĐBTNMT | | và Môi trường |
13. | 1.000886 | Sửa đổi, bổ sung quyết định cấp phép nghiên cứu khoa học trong vùng biển Việt Nam (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
14. | 1.000853 | Gia hạn quyết định cấp phép nghiên cứu khoa học (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
15. | 1.000835 | Cấp lại quyết định cấp phép nghiên cứu khoa học (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
16. | 1.000801 | Cấp giấy phép nhận chìm ở biển (cấp TW) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Bộ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường |
17. | 1.000705 | Khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển và hải đảo thông qua phiếu yêu cầu hoặc văn bản yêu cầu (cấp tỉnh) | Quyết định số 1524/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
18. | 1.009481 | Công nhận khu vực biển cấp tỉnh | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
19. | 1.005401 | Giao khu vực biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20. | 1.005400 | Sửa đổi, bổ sung Quyết định giao khu vực biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
21. | 1.005399 | Trả lại khu vực biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
22. | 1.005189 | Cấp giấy phép nhận chìm ở biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Ủy ban nhân dân tỉnh |
23. | 1.005181 | Khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển và hải đảo thông qua mạng điện tử (cấp tỉnh) | Quyết định số 1524/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
24. | 1.004935 | Gia hạn thời hạn giao khu vực biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 424/QĐBTNMT | Cấp Tỉnh | Sở Nông nghiệp và Môi trường |
25. | 2.000472 | Gia hạn Giấy phép nhận chìm ở biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Ủy ban nhân dân tỉnh |
26. | 1.000969 | Sửa đổi, bổ sung Giấy phép nhận chìm ở biển (cấp tỉnh) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Ủy ban nhân dân tỉnh |
27. | 1.000942 | Trả lại giấy phép nhận chìm (cấp tỉnh) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Ủy ban nhân dân tỉnh |
28. | 2.000444 | Cấp lại giấy phép nhận chìm ( cấp tỉnh) | Quyết định số 1299/QĐ- BTNMT | Cấp Tỉnh | Ủy ban nhân dân tỉnh |
29. | 1.009486 | Sửa đổi, bổ sung quyết định giao khu vực biển cấp huyện | Quyết định số 4193/QĐ- BTNMT | Cấp Huyện | Cơ quan chuyên môn về Nông nghiệp và Môi trường cấp huyện |
30. | 1.009484 | Gia hạn thời hạn giao khu vực biển cấp huyện | Quyết định số 4193/QĐ- BTNMT | Cấp Huyện | Cơ quan chuyên môn về Nông nghiệp và Môi trường cấp huyện |
31. | 1.009485 | Trả lại khu vực biển cấp huyện | Quyết định số 4193/QĐ- BTNMT | Cấp Huyện | Cơ quan chuyên môn về Nông nghiệp và Môi trường cấp huyện |
32. | 1.009483 | Giao khu vực biển cấp huyện | Quyết định số 4193/QĐ- BTNMT | Cấp Huyện | Cơ quan chuyên môn về Nông nghiệp và Môi trường cấp huyện |
33. | 1.009482 | Công nhận khu vực biển cấp huyện | Quyết định số 4193/QĐ- BTNMT | Cấp Huyện | Cơ quan chuyên môn về Nông nghiệp và Môi trường cấp huyện |